sweet cherry
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả anh đào ngọt: "Sweet cherry" chỉ một loại quả anh đào có vị ngọt, thuộc giống cây trồng, khác với anh đào dại có vị đắng.
- Cây anh đào ngọt: Cũng dùng để chỉ cây thân gỗ lớn (thuộc loài Prunus avium) cho ra loại quả ngọt này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought a basket of sweet cherries from the farmer's market. (Tôi đã mua một rổ quả anh đào ngọt từ chợ nông sản.)
- The sweet cherry tree in our garden produces delicious fruit every summer. (Cây anh đào ngọt trong vườn nhà tôi cho quả ngon mỗi mùa hè.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Sweet cherry" thường được dùng để phân biệt với các loại anh đào chua (sour cherry) hoặc anh đào dại (wild cherry).
- For this pie recipe, you should use sweet cherries rather than sour ones. (Đối với công thức làm bánh này, bạn nên dùng anh đào ngọt thay vì loại chua.)
Biến thể và từ gần giống
- Cherry (danh từ): quả anh đào nói chung.
- She loves eating fresh cherries. (Cô ấy thích ăn anh đào tươi.)
- Sweet cherry tree (danh từ): cây anh đào ngọt.
- The sweet cherry tree can grow up to 30 feet tall. (Cây anh đào ngọt có thể cao tới 30 feet.)
Từ đồng nghĩa
- Bing cherry: một giống anh đào ngọt phổ biến.
- Rainier cherry: một giống anh đào ngọt khác, có vỏ màu vàng hồng.
Các cụm từ liên quan
- Sweet cherry blossom: hoa anh đào ngọt (thường nở vào mùa xuân).
- The sweet cherry blossoms are a beautiful sight in April. (Hoa anh đào ngọt là một cảnh đẹp vào tháng Tư.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sweet cherry", nhưng có thành ngữ:
- Life is a bowl of cherries: cuộc sống thật dễ chịu, vui vẻ.
- After winning the lottery, he felt like life was a bowl of cherries. (Sau khi trúng số, anh ấy cảm thấy cuộc sống thật dễ chịu.)